巡訪 xún fǎng · tuần phóng Hán Việt: tuần phóng · Pinyin: xún fǎng Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 訪 (phóng)Pinyinxún fǎngHán Việttuần phóngCấu tạo巡 + 訪 · tuần + phóng nghĩa thành phần: tuần + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巡回访问:~欧洲各国|定期对用户进行~。