巡军 tuần quân Hán Việt: tuần quân Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 军 (quân)Hán Việttuần quânCấu tạo巡 + 军 · tuần + quân nghĩa thành phần: tuần + quân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地方上負責巡查工作的兵士。元.蕭德祥《殺狗勸夫》第二折:「如今起更一會了,巡軍這早晚敢出來也。」元.無名氏《謝金吾》第二折:「(巡軍上云)什麼人?兀的不是楊景,快拏住者!」也稱為「巡兵」。