巡逴 tuần trác Hán Việt: tuần trác Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 逴 (trác)Hán Việttuần trácCấu tạo巡 + 逴 · tuần + trác nghĩa thành phần: tuần + trác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 巡查警備。參見「巡綽」條。