巡錫

tuần tích

Hán Việt: tuần tích

Tổng quan

Cấu tạo: 巡 (tuần) + 錫 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)與巡教同。持錫杖而遊化,故有錫字。☸
  • Biên soạn v.p. <Budd.> travel around with a walking stick to solicit alms

Eng

  • JMdict preaching tour
  • Cihui 巡錫 únxī v.p. <Budd.> travel around with a walking stick to solicit alms

ja

  • JMdict 巡錫(じゅんしゃく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巡佐 · 巡兵 · 巡勦 · 巡哨 · 巡迴 · 巡堂 · 巡夜 · 巡天