巡錫 tuần tích Hán Việt: tuần tích Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 錫 (tích)Hán Việttuần tíchCấu tạo巡 + 錫 · tuần + tích nghĩa thành phần: tuần + tích Nghĩa EngCihui 巡錫 únxī v.p. <Budd.> travel around with a walking stick to solicit alms