巡長 tuần trường Hán Việt: tuần trường Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 長 (trường)Hán Việttuần trườngCấu tạo巡 + 長 · tuần + trường nghĩa thành phần: tuần + trường Nghĩa EngCihui 巡長 únzhǎng n. inspector M:ge/¹míng/²wèi