巡陵 tuần lăng Hán Việt: tuần lăng Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 陵 (lăng)Hán Việttuần lăngCấu tạo巡 + 陵 · tuần + lăng nghĩa thành phần: tuần + lăng