巡靖

tuần tĩnh

Hán Việt: tuần tĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (tĩnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 巡行安撫。《後漢書.卷四十.班彪傳下》:「巡靖黎蒸,懷保鰥寡之惠浹。」

Eng

  • Cihui 巡靖 únjìng v. pacify (areas with rebel units)