巢光 cháo guāng · sào quang Hán Việt: sào quang · Pinyin: cháo guāng Tổng quan Cấu tạo: 巢 (sào) + 光 (quang)Pinyincháo guāngHán Việtsào quangCấu tạo巢 + 光 · sào + quang nghĩa thành phần: sào + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巢父和务光的并称。务光﹑传说中夏时隐士。Tân Hoa Tự Điển 1.巢父和务光的并称。务光﹑传说中夏时隐士。