巢夷

cháo yí sào di

Hán Việt: sào di · Pinyin: cháo yí

Tổng quan

Cấu tạo: (sào) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巢父和伯夷的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巢父和伯夷的并称。