巢書 cháo shū · sào thư Hán Việt: sào thư · Pinyin: cháo shū Tổng quan Cấu tạo: 巢 (sào) + 書 (thư)Pinyincháo shūHán Việtsào thưCấu tạo巢 + 書 · sào + thư nghĩa thành phần: sào + thư