巢棲 cháo qī · sào tê Hán Việt: sào tê · Pinyin: cháo qī Tổng quan Cấu tạo: 巢 (sào) + 棲 (tê)Pinyincháo qīHán Việtsào têCấu tạo巢 + 棲 · sào + tê nghĩa thành phần: sào + tê