巢澗 cháo jiàn · sào giản Hán Việt: sào giản · Pinyin: cháo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 巢 (sào) + 澗 (giản)Pinyincháo jiànHán Việtsào giảnCấu tạo巢 + 澗 · sào + giản nghĩa thành phần: sào + giản