巢窠

cháo kē sào khoa

Hán Việt: sào khoa · Pinyin: cháo kē

Tổng quan

Cấu tạo: (sào) + (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘踞之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘踞之地。