巢繇 cháo yáo · sào diêu Hán Việt: sào diêu · Pinyin: cháo yáo Tổng quan Cấu tạo: 巢 (sào) + 繇 (diêu)Pinyincháo yáoHán Việtsào diêuCấu tạo巢 + 繇 · sào + diêu nghĩa thành phần: sào + diêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即巢由。繇,通"由"。Tân Hoa Tự Điển 1.即巢由。繇,通"由"。