巢聚 cháo jù · sào tụ Hán Việt: sào tụ · Pinyin: cháo jù Tổng quan Cấu tạo: 巢 (sào) + 聚 (tụ)Pinyincháo jùHán Việtsào tụCấu tạo巢 + 聚 · sào + tụ nghĩa thành phần: sào + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓聚集在巢穴中。Tân Hoa Tự Điển 1.谓聚集在巢穴中。