巢藪 cháo sǒu · sào tẩu Hán Việt: sào tẩu · Pinyin: cháo sǒu Tổng quan Cấu tạo: 巢 (sào) + 藪 (tẩu)Pinyincháo sǒuHán Việtsào tẩuCấu tạo巢 + 藪 · sào + tẩu nghĩa thành phần: sào + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指盗匪或敌人盘踞之地。Tân Hoa Tự Điển 1.指盗匪或敌人盘踞之地。