巢蜜 sào mật Hán Việt: sào mật Tổng quan Cấu tạo: 巢 (sào) + 蜜 (mật)Hán Việtsào mậtCấu tạo巢 + 蜜 · sào + mật nghĩa thành phần: sào + mật Nghĩa EngCihui ceromel