巢許 cháo xǔ · sào hứa Hán Việt: sào hứa · Pinyin: cháo xǔ Tổng quan Cấu tạo: 巢 (sào) + 許 (hứa)Pinyincháo xǔHán Việtsào hứaCấu tạo巢 + 許 · sào + hứa nghĩa thành phần: sào + hứa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巢父和许由的并称; 指隐者。Tân Hoa Tự Điển 1.巢父和许由的并称。 2.指隐者。