巢軒 cháo xuān · sào hiên Hán Việt: sào hiên · Pinyin: cháo xuān Tổng quan Cấu tạo: 巢 (sào) + 軒 (hiên)Pinyincháo xuānHán Việtsào hiênCấu tạo巢 + 軒 · sào + hiên nghĩa thành phần: sào + hiên