巢飲 cháo yǐn · sào ẩm Hán Việt: sào ẩm · Pinyin: cháo yǐn Tổng quan Cấu tạo: 巢 (sào) + 飲 (ẩm)Pinyincháo yǐnHán Việtsào ẩmCấu tạo巢 + 飲 · sào + ẩm nghĩa thành phần: sào + ẩm