工丁 gōng dīng · công đinh Hán Việt: công đinh · Pinyin: gōng dīng Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 丁 (đinh)Pinyingōng dīngHán Việtcông đinhCấu tạo工 + 丁 · công + đinh nghĩa thành phần: công + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服力役的壮丁。Tân Hoa Tự Điển 1.服力役的壮丁。