工業港 công nghiệp cảng Hán Việt: công nghiệp cảng Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 港 (cảng)Hán Việtcông nghiệp cảngCấu tạo工 + 業 + 港 · công + nghiệp + cảng nghĩa thành phần: công + nghiệp + cảng Nghĩa EngCihui 工業港 ōngyègǎng p.w. industrial port M:⁴zuò