工亡 gōng wáng · công vong Hán Việt: công vong · Pinyin: gōng wáng Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 亡 (vong)Pinyingōng wángHán Việtcông vongCấu tạo工 + 亡 · công + vong nghĩa thành phần: công + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在生产劳动过程中意外死亡。