工交
công giao
Hán Việt: công giao · Pinyin: gōng jiāo
Tổng quan
công nghiệp và giao thông vận tải。工業和交通運輸業的合稱。 工交系統 hệ thống công nghiệp và giao thông vận tải.
Nghĩa
Việt
- Cihui công nghiệp và giao thông vận tải。工業和交通運輸業的合稱。 工交系統 hệ thống công nghiệp và giao thông vận tải.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 工业和交通运输业的合称~系统。
Eng
- Cihui 工交 gōng-jiāo n. industry and communications