工伎

gōng jì công kĩ

Hán Việt: công kĩ · Pinyin: gōng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 技艺方术; 指从事各种技艺的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.技艺方术。 2.指从事各种技艺的人。