工会纪念日 gōng huì jì niàn rì·công hội kỉ niệm nhật Hán Việt: công hội kỉ niệm nhật · Pinyin: gōng huì jì niàn rì Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 會 (hội) + 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 日 (nhật)Pinyingōng huì jì niàn rìHán Việtcông hội kỉ niệm nhậtCấu tạo工 + 會 + 紀 + 念 + 日 · công + hội + kỉ + niệm + nhật nghĩa thành phần: công + hội + kỉ + niệm + nhật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngày kỷ niệm công đoànĐứcHandedict Gewerkschaftstag Từ liên quan Gần nghĩa工会主义者 · 工会主义 · 工会会员 · 工会与资方 · 工会成员 · 工会领袖