工会主义

công hội chủ nghĩa

Hán Việt: công hội chủ nghĩa

Tổng quan

chủ nghĩa công đoàn, chủ nghĩa nghiệp đoàn, chủ nghĩa hợp nhất (ở Mỹ trong thời kỳ chiến tranh Nam Bắc)

Cấu tạo: 工 (công) + 會 (hội) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa công đoàn
  • Tần suất từ chủ nghĩa công đoàn, chủ nghĩa nghiệp đoàn, chủ nghĩa hợp nhất (ở Mỹ trong thời kỳ chiến tranh Nam Bắc)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unionism

Eng

  • Tần suất từ unionism

Từ liên quan

Gần nghĩa

工会主义者 · 工会会员 · 工会成员 · 工会领袖 · 工会与资方 · 工会纪念日