工會主義

công hội chủ nghĩa

Hán Việt: công hội chủ nghĩa

Tổng quan

chủ nghĩa công đoàn, chủ nghĩa nghiệp đoàn, chủ nghĩa hợp nhất (ở Mỹ trong thời kỳ chiến tranh Nam Bắc)

Cấu tạo: (công) + (hội) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa công đoàn, chủ nghĩa nghiệp đoàn, chủ nghĩa hợp nhất (ở Mỹ trong thời kỳ chiến tranh Nam Bắc)