工會會員

gōng huì huì yuán công hội hội viên

Hán Việt: công hội hội viên · Pinyin: gōng huì huì yuán

Tổng quan

đoàn viên công đoàn, đoàn viên nghiệp đoàn, (Unionist) đảng viên đảng Hợp nhất (Anh, Mỹ)

Cấu tạo: (công) + (hội) + (hội) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoàn viên công đoàn, đoàn viên nghiệp đoàn, (Unionist) đảng viên đảng Hợp nhất (Anh, Mỹ)