工餘
công dư
Hán Việt: công dư · Pinyin: gōng yú
Tổng quan
thời gian rảnh; thời gian rỗi; ngoài giờ làm việc。工作時間以外的。 他利用工余時間學習文化知識。 anh ấy tranh thủ thời gian ngoài giờ làm việc để học văn hoá.
Nghĩa
Việt
- Cihui thời gian rảnh; thời gian rỗi; ngoài giờ làm việc。工作時間以外的。 他利用工余時間學習文化知識。 anh ấy tranh thủ thời gian ngoài giờ làm việc để học văn hoá.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 工作时间以外的他利用~时间学习文化知识。
Eng
- Cihui 工餘 gōngyú attr. after work ◆n. spare time