工作学者

công tác học giả

Hán Việt: công tác học giả

Tổng quan

xem ergonomics

Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 學 (học) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà nghiên cứu công thái học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ergonomist

Từ liên quan

Gần nghĩa

工作人员 · 工作单位 · 工作小组 · 工作情况 · 工作手册 · 工作报告 · 工作日的 · 工作时间