工作报告
công tác báo cáo
Hán Việt: công tác báo cáo · Pinyin: gōng zuò bào gào
Tổng quan
báo cáo công việc
Nghĩa
Việt
- Cihui báo cáo hoạt động
- Tần suất từ báo cáo công việc , báo cáo hoạt động
Eng
- Cihui working report; operating report
- Tần suất từ working report; operating report
Đức
- Handedict Arbeitsbericht