工作日的

công tác nhật đích

Hán Việt: công tác nhật đích

Tổng quan

thường ngày, tầm thường

Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 日 (nhật) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thường nhật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi workaday

Từ liên quan

Gần nghĩa

工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组 · 工作情况 · 工作手册 · 工作报告 · 工作时间