工作證
công tác chứng
Hán Việt: công tác chứng · Pinyin: gōng zuò zhèng
Tổng quan
công tác chứng minh: thẻ công tác/giấy chứng nhận công tác
Nghĩa
Việt
- Cihui công tác chứng minh: thẻ công tác/giấy chứng nhận công tác
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表示某人在某單位服務的證明文件。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示一个人在某单位工作的证件。
Eng
- CC-CEDICT employee identification card|work permit
- Cihui 工作證 ōngzuòzhèng n. employee's I.D. card
- Cihui employee identification card/work permit