工倕

gōng chuí

Pinyin: gōng chuí

Tổng quan

Cấu tạo: (công) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。相傳是堯時的巧匠。見《莊子.胠篋》。也作「工垂」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倕,古巧匠名。相传尧时被召,主理百工,故称工倕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倕,古巧匠名。相传尧时被召,主理百工,故称工倕。