工僂 gōng lóu · công lũ Hán Việt: công lũ · Pinyin: gōng lóu Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 僂 (lũ)Pinyingōng lóuHán Việtcông lũCấu tạo工 + 僂 · công + lũ nghĩa thành phần: công + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"工娄"。