工農

gōng nóng công nông

Hán Việt: công nông · Pinyin: gōng nóng

Tổng quan

quận Công Nông của thành phố Hạc Cảng 鶴崗|鹤岗, Hắc Long Giang | công nhân và nông dân

Cấu tạo: (công) + (nông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Công Nông của thành phố Hạc Cảng 鶴崗|鹤岗, Hắc Long Giang | công nhân và nông dân

Eng

  • CC-CEDICT see 工農區|工农区[Gong1 nong2 Qu1]
  • CC-CEDICT workers and peasants
  • Cihui see 工農區|工农区