工切 gōng qiè · công thiết Hán Việt: công thiết · Pinyin: gōng qiè Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 切 (thiết)Pinyingōng qièHán Việtcông thiếtCấu tạo工 + 切 · công + thiết nghĩa thành phần: công + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诗文中对仗工整﹑贴切。Tân Hoa Tự Điển 1.指诗文中对仗工整﹑贴切。