工功 gōng gōng · công công Hán Việt: công công · Pinyin: gōng gōng Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 功 (công)Pinyingōng gōngHán Việtcông côngCấu tạo工 + 功 · công + công nghĩa thành phần: công + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 工程。Tân Hoa Tự Điển 1.工程。