工務 gōng wù · công vụ Hán Việt: công vụ · Pinyin: gōng wù Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 務 (vụ)Pinyingōng wùHán Việtcông vụCấu tạo工 + 務 · công + vụ nghĩa thành phần: công + vụ Nghĩa EngCihui 工務 gōngwù n. workjaJMdict engineering|engineering works