工區

gōng qū công khu

Hán Việt: công khu · Pinyin: gōng qū

Tổng quan

bộ phận: khu/khu vực

Cấu tạo: (công) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ phận: khu/khu vực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某些工矿企业部门的基层生产单位。

Eng

  • Cihui 工區 ōngqū p.w. work area M:ge/¹piàn

ja

  • JMdict construction area|section of a construction project