工區

gōng qūcông khu

Hán Việt: công khu · Pinyin: gōng qū

Tổng quan

khu; khu vực

新华 · Tân Hoa Đại lục

某些工矿企业部门的基层生产单位。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

工礦企業部門中製造、生產物品的地區。

Cấu tạo: 工 (công) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu sản xuất
  • Biên soạn p.w. work area M:ge/¹piàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 工礦企業部門中製造、生產物品的地區。

Eng

  • Cihui 工區 ōngqū p.w. work area M:ge/¹piàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

區位 · 區分 · 區劃 · 區別 · 區區 · 區號 · 區塊 · 區域