工卡 gōng kǎ · công tạp Hán Việt: công tạp · Pinyin: gōng kǎ Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 卡 (tạp)Pinyingōng kǎHán Việtcông tạpCấu tạo工 + 卡 · công + tạp nghĩa thành phần: công + tạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 工作时佩戴的表示身份的卡片式标志。