工口
công khẩu
Hán Việt: công khẩu · Pinyin: ēi luó
Tổng quan
khiêu dâm (từ mượn bắt chước hình dạng chữ katakana エロ của tiếng Nhật, phát âm là "ero")
Nghĩa
Việt
- Cihui khiêu dâm (từ mượn bắt chước hình dạng chữ katakana エロ của tiếng Nhật, phát âm là "ero")
Eng
- CC-CEDICT erotic (loanword mimicking the shape of Japanese katakana エロ, pronounced ero)
- Cihui erotic (loanword mimicking the shape of Japanese katakana エロ, pronounced "ero")
ja
- JMdict erotic|pornographic|obscene