工名 gōng míng · công danh Hán Việt: công danh · Pinyin: gōng míng Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 名 (danh)Pinyingōng míngHán Việtcông danhCấu tạo工 + 名 · công + danh nghĩa thành phần: công + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指器物上铭刻制作工匠的姓名。Tân Hoa Tự Điển 1.指器物上铭刻制作工匠的姓名。