工員

gōng yuán công viên

Hán Việt: công viên · Pinyin: gōng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工人与职员的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.工人与职员的并称。