工員 gōng yuán · công viên Hán Việt: công viên · Pinyin: gōng yuán Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 員 (viên)Pinyingōng yuánHán Việtcông viênCấu tạo工 + 員 · công + viên nghĩa thành phần: công + viên Nghĩa jaJMdict factory worker