工地

gōng dì công địa

Hán Việt: công địa · Pinyin: gōng dì

Tổng quan

công trường

Cấu tạo: (công) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công trường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 進行建築、生產、開發等工程事務的地方。如:「基於工安考量,進入工地必須戴安全帽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进行建筑、开发、生产等工作的现场。

Eng

  • CC-CEDICT construction site
  • Cihui construction site