工均 công quân Hán Việt: công quân Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 均 (quân)Hán Việtcông quânCấu tạo工 + 均 · công + quân nghĩa thành phần: công + quân Nghĩa EngCihui 工均 ōngjūn n. average workload