工場

gōng chǎng công tràng

Hán Việt: công tràng · Pinyin: gōng chǎng

Tổng quan

công trường: phân xưởng

Cấu tạo: (công) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công trường: phân xưởng
  • Cihui ơi những người thợ làm việc. công trường công trường ☆Nơi những người thợ làm việc. công trường; phân xưởng。手工業者集合在一起生產的場所。 工場手工業。 phân xưởng thủ công nghiệp.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 工人工作的場所。

Eng

  • Cihui 工場 gōngchǎng p.w. workshop; atelier M:ge/⁴zuò

ja

  • JMdict factory|plant|mill|workshop

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

工厂